Từ đồng nghĩa với "lo tính"
| lo lắng | băn khoăn | quan tâm | lo lắng về |
| suy tính | lo liệu | tính toán | dự đoán |
| chuẩn bị | đề phòng | trăn trở | nghi ngờ |
| cân nhắc | tính toán trước | lo xa | chăm sóc |
| chú ý | để ý | thận trọng | cẩn thận |
| lo lắng | băn khoăn | quan tâm | lo lắng về |
| suy tính | lo liệu | tính toán | dự đoán |
| chuẩn bị | đề phòng | trăn trở | nghi ngờ |
| cân nhắc | tính toán trước | lo xa | chăm sóc |
| chú ý | để ý | thận trọng | cẩn thận |