Từ đồng nghĩa với "lolót"
| hối lộ | chạy chọt | chạy việc | lo lót |
| đi cửa sau | xin xỏ | can thiệp | thuyết phục |
| đi đêm | mua chuộc | đi nhờ | lobby |
| đi xin | đi tìm | tìm cách | thao túng |
| gian lận | lén lút | điều đình | thỏa thuận |
| hối lộ | chạy chọt | chạy việc | lo lót |
| đi cửa sau | xin xỏ | can thiệp | thuyết phục |
| đi đêm | mua chuộc | đi nhờ | lobby |
| đi xin | đi tìm | tìm cách | thao túng |
| gian lận | lén lút | điều đình | thỏa thuận |