Từ đồng nghĩa với "long đình"
| sân rồng | đình | miếu | đền |
| bái đường | thần điện | sân thờ | sân lễ |
| sân tế | sân vua | sân cúng | sân hội |
| sân thánh | sân linh | sân tổ | sân cổ |
| sân truyền thống | sân văn hóa | sân tâm linh | sân tôn nghiêm |
| sân rồng | đình | miếu | đền |
| bái đường | thần điện | sân thờ | sân lễ |
| sân tế | sân vua | sân cúng | sân hội |
| sân thánh | sân linh | sân tổ | sân cổ |
| sân truyền thống | sân văn hóa | sân tâm linh | sân tôn nghiêm |