Từ đồng nghĩa với "long bào"
| áo choàng rồng | áo bào | áo vua | áo thêu rồng |
| áo lễ | áo triều | áo mũ | áo dài |
| áo gấm | áo tứ thân | áo cổ truyền | áo trang phục |
| áo diễu hành | áo nghi lễ | áo hoàng gia | áo quý tộc |
| áo truyền thống | áo rồng | áo bào vàng | áo bào đỏ |
| áo choàng rồng | áo bào | áo vua | áo thêu rồng |
| áo lễ | áo triều | áo mũ | áo dài |
| áo gấm | áo tứ thân | áo cổ truyền | áo trang phục |
| áo diễu hành | áo nghi lễ | áo hoàng gia | áo quý tộc |
| áo truyền thống | áo rồng | áo bào vàng | áo bào đỏ |