Từ đồng nghĩa với "long mạch"
| long mạch | mạch đất | đường vòng | đường dài |
| kênh dẫn | mạch vòng | mạch nước | mạch sống |
| mạch huyết | mạch ngầm | mạch chính | mạch phụ |
| mạch lạc | mạch dẫn | mạch nguồn | mạch chảy |
| mạch địa | mạch phong thủy | mạch sinh khí | mạch tài lộc |
| long mạch | mạch đất | đường vòng | đường dài |
| kênh dẫn | mạch vòng | mạch nước | mạch sống |
| mạch huyết | mạch ngầm | mạch chính | mạch phụ |
| mạch lạc | mạch dẫn | mạch nguồn | mạch chảy |
| mạch địa | mạch phong thủy | mạch sinh khí | mạch tài lộc |