Từ đồng nghĩa với "long sòng sọc"
| sọc rồng | lửng | sọc | rồng |
| sọc sọc | sọc ngang | sọc dọc | sọc chéo |
| sọc màu | sọc vằn | sọc đen | sọc trắng |
| sọc đỏ | sọc xanh | sọc vàng | sọc tím |
| sọc cam | sọc xám | sọc nhạt | sọc đậm |
| sọc rồng | lửng | sọc | rồng |
| sọc sọc | sọc ngang | sọc dọc | sọc chéo |
| sọc màu | sọc vằn | sọc đen | sọc trắng |
| sọc đỏ | sọc xanh | sọc vàng | sọc tím |
| sọc cam | sọc xám | sọc nhạt | sọc đậm |