Từ đồng nghĩa với "luân lí"
| đạo đức | nguyên tắc | luật lệ | giá trị |
| đạo lý | tín ngưỡng | phẩm hạnh | trách nhiệm |
| lương tâm | công bằng | chân lý | tình người |
| nhân đạo | đạo nghĩa | đạo tâm | đạo phong |
| đạo lý sống | đạo đức xã hội | đạo đức nghề nghiệp | đạo đức cá nhân |
| đạo đức | nguyên tắc | luật lệ | giá trị |
| đạo lý | tín ngưỡng | phẩm hạnh | trách nhiệm |
| lương tâm | công bằng | chân lý | tình người |
| nhân đạo | đạo nghĩa | đạo tâm | đạo phong |
| đạo lý sống | đạo đức xã hội | đạo đức nghề nghiệp | đạo đức cá nhân |