Từ đồng nghĩa với "luận lí"
| logic | lý luận | lập luận | biện luận |
| phân tích | chứng minh | nguyên lý | hệ thống tư duy |
| lý thuyết | cơ sở lý luận | tư duy | suy luận |
| đánh giá | phỏng đoán | kết luận | đối chiếu |
| so sánh | phân loại | khái niệm | nghiên cứu |
| logic | lý luận | lập luận | biện luận |
| phân tích | chứng minh | nguyên lý | hệ thống tư duy |
| lý thuyết | cơ sở lý luận | tư duy | suy luận |
| đánh giá | phỏng đoán | kết luận | đối chiếu |
| so sánh | phân loại | khái niệm | nghiên cứu |