Từ đồng nghĩa với "luật"
| luật lệ | pháp luật | luật pháp | định luật |
| quy luật | luật định | điều lệ | phép tắc |
| pháp lệnh | luật học | luật tự nhiên | luật khoa |
| luật bóng đá | luật hôn nhân và gia đình | pháp chế | đạo luật |
| quy luật tự nhiên | luật tiến hóa | pháp | luật thực hành |