Từ đồng nghĩa với "luốổn lọt"
| nịnh bợ | nịnh nọt | luồn cúi | khúm núm |
| xun xoe | bợ đỡ | thảo mai | tâng bốc |
| nịnh hót | chạy chọt | lén lút | mê hoặc |
| mê tín | đi đêm | đi cửa sau | lén lút |
| mánh khóe | mưu mẹo | thủ đoạn | xảo quyệt |
| quanh co |
| nịnh bợ | nịnh nọt | luồn cúi | khúm núm |
| xun xoe | bợ đỡ | thảo mai | tâng bốc |
| nịnh hót | chạy chọt | lén lút | mê hoặc |
| mê tín | đi đêm | đi cửa sau | lén lút |
| mánh khóe | mưu mẹo | thủ đoạn | xảo quyệt |
| quanh co |