Từ đồng nghĩa với "luồn cúi"
| hạ bệ | hạ mình | khiêm tốn | hạ thấp |
| hạ xuống | nhún nhường | khúm núm | tôn trọng |
| phục tùng | vâng lời | chịu đựng | nhượng bộ |
| cúi đầu | tự ti | thua kém | đầu hàng |
| lùi bước | nhẹ nhàng | điềm tĩnh | thấp hèn |
| hạ bệ | hạ mình | khiêm tốn | hạ thấp |
| hạ xuống | nhún nhường | khúm núm | tôn trọng |
| phục tùng | vâng lời | chịu đựng | nhượng bộ |
| cúi đầu | tự ti | thua kém | đầu hàng |
| lùi bước | nhẹ nhàng | điềm tĩnh | thấp hèn |