Từ đồng nghĩa với "luyện kim bột"
| luyện kim | luyện kim loại | luyện bột | ép bột |
| sản xuất bột | chế tạo bột | gia công bột | xử lý bột |
| bột kim loại | bột hợp kim | bột nhôm | bột đồng |
| bột sắt | bột titan | bột thép | bột gốm |
| bột composite | bột siêu mịn | bột nano | bột kim loại quý |