Từ đồng nghĩa với "luyện từ"
| luyện tập | phát âm | chính tả | học từ |
| rèn luyện | thực hành | đọc từ | ghi nhớ từ |
| sử dụng từ | nâng cao từ vựng | luyện ngữ | luyện viết |
| luyện nói | luyện nghe | luyện đọc | học thuộc |
| luyện câu | luyện ngữ pháp | luyện giao tiếp | luyện từ vựng |
| luyện tập | phát âm | chính tả | học từ |
| rèn luyện | thực hành | đọc từ | ghi nhớ từ |
| sử dụng từ | nâng cao từ vựng | luyện ngữ | luyện viết |
| luyện nói | luyện nghe | luyện đọc | học thuộc |
| luyện câu | luyện ngữ pháp | luyện giao tiếp | luyện từ vựng |