Từ đồng nghĩa với "luyện tinh"
| tinh chế | tinh lọc | sàng lọc | chưng cất |
| đánh bóng | thanh lọc | tinh chỉnh | luyện |
| công phu | làm sạch | làm tinh | tinh hoa |
| tinh túy | luyện tập | luyện kim | luyện khí |
| luyện ngọc | luyện đan | luyện tâm | luyện ý |
| tinh chế | tinh lọc | sàng lọc | chưng cất |
| đánh bóng | thanh lọc | tinh chỉnh | luyện |
| công phu | làm sạch | làm tinh | tinh hoa |
| tinh túy | luyện tập | luyện kim | luyện khí |
| luyện ngọc | luyện đan | luyện tâm | luyện ý |