Từ đồng nghĩa với "ly kỳ"
| kịch tính | giật gân | gây sốc | gây choáng váng |
| dựng tóc gáy | kinh ngạc | thú vị | đáng chú ý |
| ấn tượng | điện khí | hấp dẫn | mạo hiểm |
| kỳ bí | huyền bí | ly kỳ | khó tin |
| đầy bất ngờ | kỳ diệu | lạ lùng | khó hiểu |
| đáng ngạc nhiên |
| kịch tính | giật gân | gây sốc | gây choáng váng |
| dựng tóc gáy | kinh ngạc | thú vị | đáng chú ý |
| ấn tượng | điện khí | hấp dẫn | mạo hiểm |
| kỳ bí | huyền bí | ly kỳ | khó tin |
| đầy bất ngờ | kỳ diệu | lạ lùng | khó hiểu |
| đáng ngạc nhiên |