Từ đồng nghĩa với "mài mại"
| mài mịn | đánh bóng | mài | mài nhẵn |
| mài sắc | mài dũa | mài giũa | mài bóng |
| mài mòn | mài mài | mài mài | mài mài |
| mài mài | mài mài | mài mài | mài mài |
| mài mài | mài mài | mài mài | mài mài |
| mài mịn | đánh bóng | mài | mài nhẵn |
| mài sắc | mài dũa | mài giũa | mài bóng |
| mài mòn | mài mài | mài mài | mài mài |
| mài mài | mài mài | mài mài | mài mài |
| mài mài | mài mài | mài mài | mài mài |