Từ đồng nghĩa với "màng xương"
| màng xương | xương | chất xương | tầng xương |
| màng | vỏ xương | lớp xương | mô xương |
| xương cứng | xương mềm | xương sống | xương sọ |
| xương đùi | xương tay | xương chân | xương khớp |
| xương dày | xương mỏng | xương tủy | xương gãy |
| màng xương | xương | chất xương | tầng xương |
| màng | vỏ xương | lớp xương | mô xương |
| xương cứng | xương mềm | xương sống | xương sọ |
| xương đùi | xương tay | xương chân | xương khớp |
| xương dày | xương mỏng | xương tủy | xương gãy |