Từ đồng nghĩa với "mành mành"
| mành | màn che | bức màn che | rèm cửa |
| rèm | miếng | màn | mành che |
| mành rèm | bức rèm | mành vải | mành nhựa |
| mành tre | mành gỗ | mành lưới | mành chắn |
| mành che nắng | mành che mưa | mành trang trí | mành phòng |
| mành | màn che | bức màn che | rèm cửa |
| rèm | miếng | màn | mành che |
| mành rèm | bức rèm | mành vải | mành nhựa |
| mành tre | mành gỗ | mành lưới | mành chắn |
| mành che nắng | mành che mưa | mành trang trí | mành phòng |