Từ đồng nghĩa với "mào"
| mào | chòm lông mào | chỏm | ngọn |
| đỉnh | nóc | đỉnh nóc | chỏm mũ sắt |
| vẽ mào | mào gà | mào công | mào chim |
| mào cá | mào lợn | mào vịt | mào ngựa |
| mào rùa | mào tôm | mào bồ câu | mào khỉ |
| mào | chòm lông mào | chỏm | ngọn |
| đỉnh | nóc | đỉnh nóc | chỏm mũ sắt |
| vẽ mào | mào gà | mào công | mào chim |
| mào cá | mào lợn | mào vịt | mào ngựa |
| mào rùa | mào tôm | mào bồ câu | mào khỉ |