Từ đồng nghĩa với "màu da"
| màu da | nước da | màu nhuộm | màu sắc da |
| màu sắc | màu cơ thể | màu sắc người | màu sắc tự nhiên |
| màu nền | màu nền da | màu da người | màu da tự nhiên |
| màu da nhân tạo | màu da nâu | màu da trắng | màu da đen |
| màu da vàng | màu da hồng | màu da sáng | màu da tối |
| màu da nhạt |