Từ đồng nghĩa với "màu mè"
| lòe loẹt | sặc sỡ | hào nhoáng | rực rỡ |
| sống động | đa sắc | màu sắc | nhiều màu |
| màu mè | sáng sủa | hoa mỹ | đầy màu sắc |
| tươi tắn | chói lọi | lấp lánh | màu mỡ |
| màu sắc rực rỡ | màu sắc phong phú | màu sắc đa dạng | màu sắc nổi bật |
| lòe loẹt | sặc sỡ | hào nhoáng | rực rỡ |
| sống động | đa sắc | màu sắc | nhiều màu |
| màu mè | sáng sủa | hoa mỹ | đầy màu sắc |
| tươi tắn | chói lọi | lấp lánh | màu mỡ |
| màu sắc rực rỡ | màu sắc phong phú | màu sắc đa dạng | màu sắc nổi bật |