Từ đồng nghĩa với "mày mò"
| nghiên cứu | khám phá | thử nghiệm | tìm tòi |
| mày mò | tra cứu | học hỏi | khám xét |
| thăm dò | tìm kiếm | thí nghiệm | điều tra |
| xem xét | phân tích | đọc hiểu | tìm hiểu |
| suy nghĩ | sáng tạo | khám phá | thực nghiệm |
| nghiên cứu | khám phá | thử nghiệm | tìm tòi |
| mày mò | tra cứu | học hỏi | khám xét |
| thăm dò | tìm kiếm | thí nghiệm | điều tra |
| xem xét | phân tích | đọc hiểu | tìm hiểu |
| suy nghĩ | sáng tạo | khám phá | thực nghiệm |