Từ đồng nghĩa với "má bánh đúc"
| má phúng phính | má mập | má tròn | má bầu |
| má tròn trịa | má đầy đặn | má mũm mĩm | má tròn vo |
| má tròn xoe | má tròn tròn | má tròn đầy | má tròn phì |
| má tròn mẩy | má tròn mập | má tròn ủng | má tròn bự |
| má tròn bầu bĩnh | má tròn mũm | má tròn phì nhiêu | má tròn phì phì |