Từ đồng nghĩa với "má phấn"
| phấn hồng | hoa hồng | đỏ mặt | rực rỡ |
| nở rộ | đỏ thẫm | hồng y | đỏ tía |
| san hô | rực lửa | tươi tắn | xinh đẹp |
| lộng lẫy | quyến rũ | đẹp đẽ | mặn mà |
| thướt tha | trong trẻo | tỏa sáng | huyền bí |
| phấn hồng | hoa hồng | đỏ mặt | rực rỡ |
| nở rộ | đỏ thẫm | hồng y | đỏ tía |
| san hô | rực lửa | tươi tắn | xinh đẹp |
| lộng lẫy | quyến rũ | đẹp đẽ | mặn mà |
| thướt tha | trong trẻo | tỏa sáng | huyền bí |