Từ đồng nghĩa với "má phanh"
| má phanh | miếng phanh | bộ phanh | phanh |
| đệm phanh | tấm phanh | vật liệu phanh | cơ cấu phanh |
| phanh xe | phanh đĩa | phanh tang trống | phanh thủy lực |
| phanh khí nén | phanh điện | phanh tay | phanh chân |
| phanh an toàn | phanh khẩn cấp | phanh tự động | phanh điều khiển |