Từ đồng nghĩa với "mát dạ"
| mát lòng | hài lòng | thỏa lòng | vui lòng |
| sảng khoái | thoải mái | an lòng | vui vẻ |
| hạnh phúc | được lòng | mãn nguyện | thích thú |
| điềm đạm | bình yên | tâm đắc | thỏa mãn |
| tươi vui | vui tươi | khỏe khoắn | đầm ấm |
| mát lòng | hài lòng | thỏa lòng | vui lòng |
| sảng khoái | thoải mái | an lòng | vui vẻ |
| hạnh phúc | được lòng | mãn nguyện | thích thú |
| điềm đạm | bình yên | tâm đắc | thỏa mãn |
| tươi vui | vui tươi | khỏe khoắn | đầm ấm |