Từ đồng nghĩa với "máu chó"
| cây máu chó | cây nhựa đỏ | cây thuốc | cây cành thẳng |
| cây to | cành máu chó | hạt máu chó | cây thuốc nam |
| cây dược liệu | cây có nhựa | cây có hạt | cây gỗ |
| cây thân gỗ | cây có cành | cây có lá | cây rừng |
| cây bản địa | cây thuốc quý | cây có tác dụng | cây có giá trị |