Từ đồng nghĩa với "máu mê"
| máu me | thích máu | người ăn diện | sự tàn sát |
| sự chém giết | ham mê | cuồng tín | đam mê |
| say mê | thích thú | mê mẩn | mê hoặc |
| khát khao | thích chơi | đánh bạc | cờ bạc |
| thích đỏ đen | cuồng cờ bạc | nghiện cờ bạc | nghiện trò chơi |
| máu me | thích máu | người ăn diện | sự tàn sát |
| sự chém giết | ham mê | cuồng tín | đam mê |
| say mê | thích thú | mê mẩn | mê hoặc |
| khát khao | thích chơi | đánh bạc | cờ bạc |
| thích đỏ đen | cuồng cờ bạc | nghiện cờ bạc | nghiện trò chơi |