Từ đồng nghĩa với "máu mê đẹ hoặc"
| nghiện cờ bạc | ham mê | đam mê | say mê |
| cuồng cờ bạc | thích cờ bạc | mê mẩn | mê muội |
| mê hoặc | đắm chìm | khát khao | thèm muốn |
| say sưa | mê tín | mê hoặc | điên cuồng |
| cuồng nhiệt | mê đắm | mê say | mê mờ |
| nghiện cờ bạc | ham mê | đam mê | say mê |
| cuồng cờ bạc | thích cờ bạc | mê mẩn | mê muội |
| mê hoặc | đắm chìm | khát khao | thèm muốn |
| say sưa | mê tín | mê hoặc | điên cuồng |
| cuồng nhiệt | mê đắm | mê say | mê mờ |