Từ đồng nghĩa với "máy cái"
| máy cắt | máy phay | máy tiện | máy mài |
| máy gia công | máy công cụ | máy CNC | máy khoan |
| máy bào | máy cưa | máy xọc | máy cắt dây |
| máy cắt plasma | máy cắt laser | máy đo | máy kiểm tra |
| máy chế tạo | máy sản xuất | máy lắp ráp | máy điều khiển |
| máy cắt | máy phay | máy tiện | máy mài |
| máy gia công | máy công cụ | máy CNC | máy khoan |
| máy bào | máy cưa | máy xọc | máy cắt dây |
| máy cắt plasma | máy cắt laser | máy đo | máy kiểm tra |
| máy chế tạo | máy sản xuất | máy lắp ráp | máy điều khiển |