Từ đồng nghĩa với "máy cán"
| máy ép | máy dập | máy gia công | máy nghiền |
| máy xay | máy trộn | máy cắt | máy phay |
| máy tiện | máy đùn | máy cán nguội | máy cán nóng |
| máy cán tôn | máy cán thép | máy cán nhôm | máy cán kim loại |
| máy cán bột | máy cán giấy | máy cán nhựa | máy cán gỗ |
| máy ép | máy dập | máy gia công | máy nghiền |
| máy xay | máy trộn | máy cắt | máy phay |
| máy tiện | máy đùn | máy cán nguội | máy cán nóng |
| máy cán tôn | máy cán thép | máy cán nhôm | máy cán kim loại |
| máy cán bột | máy cán giấy | máy cán nhựa | máy cán gỗ |