Từ đồng nghĩa với "máy chém"
| chém | chém đầu | chặt đầu | thực thi |
| hành quyết | giết | xử án | xử lý |
| thanh trừng | trừng phạt | tử hình | đầu rơi |
| máy xử án | máy hành quyết | cắt đầu | giết người |
| thực hiện án tử | thực hiện hình phạt | hình phạt | hình thức xử lý |
| chém | chém đầu | chặt đầu | thực thi |
| hành quyết | giết | xử án | xử lý |
| thanh trừng | trừng phạt | tử hình | đầu rơi |
| máy xử án | máy hành quyết | cắt đầu | giết người |
| thực hiện án tử | thực hiện hình phạt | hình phạt | hình thức xử lý |