Từ đồng nghĩa với "máy huyền vì"
| tạo hoá | sáng tạo | huyền bí | kỳ diệu |
| thần kỳ | tự nhiên | vũ trụ | nguyên lý |
| quy luật | sinh mệnh | sáng thế | huyền ảo |
| tâm linh | vô hình | khởi nguồn | tinh túy |
| huyền nhiệm | mầu nhiệm | tinh hoa | huyền bí học |
| tạo hoá | sáng tạo | huyền bí | kỳ diệu |
| thần kỳ | tự nhiên | vũ trụ | nguyên lý |
| quy luật | sinh mệnh | sáng thế | huyền ảo |
| tâm linh | vô hình | khởi nguồn | tinh túy |
| huyền nhiệm | mầu nhiệm | tinh hoa | huyền bí học |