Từ đồng nghĩa với "máy mó"
| mó máy | mó | máy | móc |
| móc máy | móc treo | móc câu | móc kẹp |
| móc xích | móc khóa | móc nhựa | móc sắt |
| móc dây | móc tre | móc gỗ | móc kim loại |
| móc vải | móc dây thừng | móc bám |
| mó máy | mó | máy | móc |
| móc máy | móc treo | móc câu | móc kẹp |
| móc xích | móc khóa | móc nhựa | móc sắt |
| móc dây | móc tre | móc gỗ | móc kim loại |
| móc vải | móc dây thừng | móc bám |