Từ đồng nghĩa với "máy mỏ đẹ"
| máy mỏ | máy khai thác | máy đào | máy xúc |
| máy khoan | máy cắt | máy bơm | máy nghiền |
| máy ép | máy trộn | máy vận chuyển | máy xử lý |
| máy chế biến | máy sản xuất | máy công nghiệp | máy móc |
| thiết bị mỏ | công cụ khai thác | máy móc khai thác | máy móc xây dựng |