Từ đồng nghĩa với "mâm mê"
| mê cung | rối ren | vướng víu | uốn khúc |
| đường rồi | lưới | mạng lưới | rừng rậm |
| mê mẩn | lạc lối | khúc khuỷu | đường dây |
| mê hoặc | bối rối | lòng vòng | đường đi |
| mê muội | lối đi | mê say | mê mệt |
| mê cung | rối ren | vướng víu | uốn khúc |
| đường rồi | lưới | mạng lưới | rừng rậm |
| mê mẩn | lạc lối | khúc khuỷu | đường dây |
| mê hoặc | bối rối | lòng vòng | đường đi |
| mê muội | lối đi | mê say | mê mệt |