Từ đồng nghĩa với "mân"
| vỗ | quất | đánh | vỗ nhẹ |
| sờ | vo | mân mê | mân mó |
| mân mân | chạm | vuốt | lướt |
| xoa | nắn | kéo dài | làm chậm |
| làm có một tí | làm từ từ | kéo dài thời gian | mân ra |
| vỗ | quất | đánh | vỗ nhẹ |
| sờ | vo | mân mê | mân mó |
| mân mân | chạm | vuốt | lướt |
| xoa | nắn | kéo dài | làm chậm |
| làm có một tí | làm từ từ | kéo dài thời gian | mân ra |