Từ đồng nghĩa với "mân mó"
| mân mó | băn khoăn | sự bồn chồn | lo lắng |
| sốt ruột | ngứa ngáy | nhảy | lắc lư |
| vặn vẹo | co giật | nhí nháy | không ở yên một chỗ |
| xoay người | đi qua đi lại | đi tới đi lui | chơi đùa |
| chạm vào | sờ nắn | mân mê | động đậy |
| mân mó | băn khoăn | sự bồn chồn | lo lắng |
| sốt ruột | ngứa ngáy | nhảy | lắc lư |
| vặn vẹo | co giật | nhí nháy | không ở yên một chỗ |
| xoay người | đi qua đi lại | đi tới đi lui | chơi đùa |
| chạm vào | sờ nắn | mân mê | động đậy |