Từ đồng nghĩa với "mây mù"
| sương mù | khói | mù sương | mây |
| mây đen | mây xám | mây trắng | mây dày |
| mây thấp | mây mù mịt | mù mịt | mờ mịt |
| mờ ảo | tầm nhìn hạn chế | bão tố | thời tiết xấu |
| khí hậu ẩm ướt | mưa phùn | sương giá | sương lạnh |
| sương mù | khói | mù sương | mây |
| mây đen | mây xám | mây trắng | mây dày |
| mây thấp | mây mù mịt | mù mịt | mờ mịt |
| mờ ảo | tầm nhìn hạn chế | bão tố | thời tiết xấu |
| khí hậu ẩm ướt | mưa phùn | sương giá | sương lạnh |