Từ đồng nghĩa với "mã tục"
| phong tục | tập quán | truyền thống | nghi lễ |
| hủ tục | thói quen | tín ngưỡng | nghi thức |
| lễ hội | tín điều | đạo đức | luân lý |
| phong thổ | tín ngưỡng dân gian | thông lệ | thói đời |
| tập tục | hành vi | cách thức | lề thói |
| phong tục | tập quán | truyền thống | nghi lễ |
| hủ tục | thói quen | tín ngưỡng | nghi thức |
| lễ hội | tín điều | đạo đức | luân lý |
| phong thổ | tín ngưỡng dân gian | thông lệ | thói đời |
| tập tục | hành vi | cách thức | lề thói |