Từ đồng nghĩa với "mã tiền"
| mã tiền | tiền tệ | cây thuốc | cây dược liệu |
| cây rừng | cây leo | hoa trắng | quả tròn |
| hạt đẹt | khuy áo | thuốc nam | thuốc bắc |
| thảo dược | cây thuốc quý | cây thuốc chữa bệnh | cây có hoa |
| cây có quả | cây có hạt | cây mọc đối | cây có lá ba |
| mã tiền | tiền tệ | cây thuốc | cây dược liệu |
| cây rừng | cây leo | hoa trắng | quả tròn |
| hạt đẹt | khuy áo | thuốc nam | thuốc bắc |
| thảo dược | cây thuốc quý | cây thuốc chữa bệnh | cây có hoa |
| cây có quả | cây có hạt | cây mọc đối | cây có lá ba |