Từ đồng nghĩa với "mãnh hổ"
| hổ | cọp | kẻ hùng hổ | người hay nạt nộ |
| báo sư tử | dũng sĩ | chiến binh | người dũng cảm |
| người mạnh mẽ | người gan dạ | người liều lĩnh | người xông pha |
| người anh hùng | mãnh thú | hùng mạnh | kẻ mạnh |
| kẻ dũng cảm | kẻ chiến đấu | kẻ thù | kẻ tấn công |