Từ đồng nghĩa với "mèo"
| con mèo | mèo con | thú họ mèo | Mèo |
| con khăng | khăng | mèo nhà | mèo hoang |
| mèo cưng | mèo mướp | mèo tam thể | mèo đen |
| mèo trắng | mèo vàng | mèo mun | mèo lông dài |
| mèo lông ngắn | mèo cảnh | mèo xiêm | mèo anh |
| con mèo | mèo con | thú họ mèo | Mèo |
| con khăng | khăng | mèo nhà | mèo hoang |
| mèo cưng | mèo mướp | mèo tam thể | mèo đen |
| mèo trắng | mèo vàng | mèo mun | mèo lông dài |
| mèo lông ngắn | mèo cảnh | mèo xiêm | mèo anh |