Từ đồng nghĩa với "mê lộ"
| mê cung | rối ren | trạng thái rối rắm | trạng thái hỗn độn |
| vướng víu | phức tạp | uốn khúc | hoang mang |
| mớ bòng bong | nút thắt | đường rồi | cung mê |
| chập chờn | lạc lối | đường đi lạc | đường tắt |
| khó khăn | lối ra | đường vòng | mê mờ |
| lối mòn |
| mê cung | rối ren | trạng thái rối rắm | trạng thái hỗn độn |
| vướng víu | phức tạp | uốn khúc | hoang mang |
| mớ bòng bong | nút thắt | đường rồi | cung mê |
| chập chờn | lạc lối | đường đi lạc | đường tắt |
| khó khăn | lối ra | đường vòng | mê mờ |
| lối mòn |