Từ đồng nghĩa với "mê một"
| mê mệt | say mê | ngủ say | thiếp đi |
| ngủ gục | ngủ mê | đam mê | say sưa |
| mê hoặc | mê đắm | say đắm | mê muội |
| mê tít | mê mẩn | mê say | mê mải |
| mê luyến | mê chấp | mê mệt mỏi | mê mẩn tâm trí |
| mê mệt | say mê | ngủ say | thiếp đi |
| ngủ gục | ngủ mê | đam mê | say sưa |
| mê hoặc | mê đắm | say đắm | mê muội |
| mê tít | mê mẩn | mê say | mê mải |
| mê luyến | mê chấp | mê mệt mỏi | mê mẩn tâm trí |