Từ đồng nghĩa với "mê man"
| hôn mê | bất tỉnh | ngất đi | say đắm |
| say bí tỉ | không tỉnh táo | không tự giác | vô thức |
| vô ý thức | tiềm thức | choáng váng | mê mẩn |
| mê mệt | mê hoặc | mê say | say sưa |
| say mê | đê mê | mê muội | mê hoặc |
| hôn mê | bất tỉnh | ngất đi | say đắm |
| say bí tỉ | không tỉnh táo | không tự giác | vô thức |
| vô ý thức | tiềm thức | choáng váng | mê mẩn |
| mê mệt | mê hoặc | mê say | say sưa |
| say mê | đê mê | mê muội | mê hoặc |