Từ đồng nghĩa với "mìa"
| mìa | thước đo | thước | trắc địa |
| công cụ đo | đo đạc | đo lường | đo khoảng cách |
| đo độ cao | đo đạc địa hình | địa hình | địa lý |
| đo đạc trắc địa | công trình trắc địa | đo đạc chính xác | đo đạc kỹ thuật |
| đo đạc mặt đất | đo đạc không gian | đo đạc địa chất | đo đạc xây dựng |