Từ đồng nghĩa với "mình oan"
| bị oan | oan ức | khổ sở | bất công |
| tố cáo | khiếu nại | đòi công lý | làm sáng tỏ |
| minh oan | được minh oan | được giải oan | kháng cáo |
| phản kháng | đòi hỏi công bằng | làm rõ | giải thích |
| phân xử | xét xử | đòi quyền lợi | tìm kiếm sự thật |
| bị oan | oan ức | khổ sở | bất công |
| tố cáo | khiếu nại | đòi công lý | làm sáng tỏ |
| minh oan | được minh oan | được giải oan | kháng cáo |
| phản kháng | đòi hỏi công bằng | làm rõ | giải thích |
| phân xử | xét xử | đòi quyền lợi | tìm kiếm sự thật |