Từ đồng nghĩa với "mía de"
| cây mía | mía đường | đường mía | lúa miến |
| mía ngọt | mía tím | mía trắng | mía nước |
| mía mật | mía bắp | mía lùn | mía cao |
| mía tăm | mía sợi | mía non | mía già |
| mía chua | mía đen | mía vàng | mía bột |
| cây mía | mía đường | đường mía | lúa miến |
| mía ngọt | mía tím | mía trắng | mía nước |
| mía mật | mía bắp | mía lùn | mía cao |
| mía tăm | mía sợi | mía non | mía già |
| mía chua | mía đen | mía vàng | mía bột |