Từ đồng nghĩa với "mítướt"
| mít mật | mít | mít chín | mít non |
| mít sấy | mít thái | mít trộn | mít xào |
| mít dừa | mít bơ | mít ngâm | mít tươi |
| mít lùi | mít nướng | mít xay | mít dẻo |
| mít bột | mít bì | mít bát | mít bắp |
| mít mật | mít | mít chín | mít non |
| mít sấy | mít thái | mít trộn | mít xào |
| mít dừa | mít bơ | mít ngâm | mít tươi |
| mít lùi | mít nướng | mít xay | mít dẻo |
| mít bột | mít bì | mít bát | mít bắp |